se fourvoyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Lầm đường, lầm lạc: Hành động đi sai đường, lạc lối theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
- Sai lầm: Hành động mắc phải sai lầm trong suy nghĩ, phán đoán hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Sans carte, nous risquons de nous fourvoyer dans cette forêt. (Không có bản đồ, chúng ta có nguy cơ lạc đường trong khu rừng này.)
- Il s'est fourvoyé en croyant cette information. (Anh ấy đã sai lầm khi tin vào thông tin đó.)
- Ne vous fourvoyez pas, cette piste est dangereuse. (Đừng có đi lạc/lầm đường đấy, lối đi này nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng: "Se fourvoyer" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sai lầm.
- L'historien s'est fourvoyé dans son analyse des événements. (Nhà sử học đã lầm lạc/sai lầm trong phân tích các sự kiện của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fourvoiement (danh từ giống đực): Sự lầm đường, sự sai lầm.
- Son fourvoiement l'a conduit à l'échec. (Sự sai lầm của anh ta đã dẫn đến thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- S'égarer: Đi lạc, lạc lối (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Se tromper: Nhầm lẫn, mắc lỗi.
- Faire fausse route: Đi sai đường, có hành động/suy nghĩ sai lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "se fourvoyer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se fourvoyer".
tự động từ
- lầm đường, lầm lạc, sai lầm